thực lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chân thành, xuất phát từ tấm lòng thật sự: "thực lòng" dùng để chỉ thái độ, tình cảm, lời nói hoặc hành động chân thật, không giả dối, không vụ lợi, xuất phát từ con tim và lương tâm.
- Thành thật, không gian dối: Biểu thị sự trung thực trong suy nghĩ và cách đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi muốn nói với anh một lời thực lòng. (Tôi muốn nói với anh một lời chân thành.)
- Cô ấy giúp đỡ mọi người một cách thực lòng, không mong nhận lại điều gì. (Cô ấy giúp đỡ mọi người một cách chân thành, không mong nhận lại điều gì.)
- Anh ấy thực lòng xin lỗi vì lỗi lầm của mình. (Anh ấy chân thành xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói thực lòng" / "bày tỏ thực lòng": nói ra hoặc thể hiện những điều chân thật trong lòng.
- Trong buổi trò chuyện, cô đã bày tỏ thực lòng những lo lắng của mình. (Trong buổi trò chuyện, cô đã chân thành bày tỏ những lo lắng của mình.)
"với tất cả thực lòng": với tất cả sự chân thành.
- Tôi chúc mừng bạn với tất cả thực lòng. (Tôi chúc mừng bạn với tất cả sự chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Thật lòng: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "thực lòng".
- Thực tâm: Nhấn mạnh sự chân thật từ tâm can, lòng dạ bên trong.
- Chân thành: Từ đồng nghĩa, chỉ sự thành thật, thẳng thắn và tốt đẹp trong tình cảm, ý định.
- Thực bụng: (Từ thông tục) Có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự thật thà từ trong bụng, trong dạ.
Từ đồng nghĩa
- Chân thật: Thẳng thắn, đúng với sự thật.
- Thành khẩn: Thành thật và có phần nghiêm trang, trang trọng.
- Thành tâm: Thành thật từ trong tâm, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tín ngưỡng, lời hứa.
Từ trái nghĩa
- Giả dối: Không thật lòng, lừa gạt.
- Mãi miệng: Chỉ nói hay ho bề ngoài nhưng không thật lòng.
- Khẩu phật tâm xà: (Thành ngữ) Miệng nói lời tốt đẹp như Phật nhưng lòng dạ độc ác như rắn.
Thành ngữ liên quan
- "Lòng ngay thẳng, dạ thực lòng": Ca ngợi phẩm chất trung thực, ngay thẳng, không dối trá.
- "Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng": Lời nói thực lòng, chân thật (sự thật) đôi khi có thể khiến người khác không vui, nhưng nó có ích như thuốc đắng chữa bệnh.
- Nh. Thực bụng.